
Máy đo độ nhớt TOKI-SANGYO TV-100BH
|
Các loại |
Phạm vi đo |
Mô-men xoắn toàn thang đo (µN・m) |
Phạm vi đo độ nhớt (mPa·s) |
|
TV-100BH |
H R U AH (CAR) |
718,7 1437.4 5749,6 H đến U (Tự động) |
100 – 40.000.000*3 100 – 80.000.000*3 400 – 320.000.000*3 100 – 320.000.000*3 |
|
Model |
TV-100EL |
|
Tốc độ quay |
0, 0,1 - 100,0 vòng/phút |
|
Các bước |
1.001 bước trên mỗi 0,1 vòng/phút |
|
Chế độ đo |
Thủ công Thời gian dừng tự động Độ nhớt tự động dừng |
|
Bộ nhớ đo lường |
10 kiểu mẫu trong mỗi chế độ |
|
Phạm vi đo |
Vui lòng tham khảo bảng phạm vi đo sau đây. |
|
Hiển thị độ nhớt |
% / mPa·s / Pa·s / kPa·s (có thể chuyển đổi giữa cP/P) |
|
Sự chính xác |
nhỏ hơn ±1,0% so với thang đo đầy đủ *5 |
|
Khả năng lặp lại |
nhỏ hơn ±0,2% so với thang đo đầy đủ |
|
Định dạng đầu ra dữ liệu |
cố định, phân tách bằng dấu phẩy |
|
Tín hiệu đầu vào/đầu ra |
USB A (dành cho máy in nối tiếp), USB B (dành cho máy tính) Dành cho cảm biến nhiệt độ (tùy chọn) Dành cho đầu nối bên ngoài (tín hiệu bắt đầu/dừng đo) |
|
Dải nhiệt độ mẫu |
+10°C đến +60°C |
|
Độ phân giải nhiệt độ |
0,1°C *6 |
|
Độ chính xác nhiệt độ |
±0,2°C *6 |
|
nhiệt độ Điều kiện hoạt động |
0°C đến 40°C |
|
độ ẩm Điều kiện hoạt động |
Độ ẩm tương đối 90% hoặc thấp hơn (không ngưng tụ) |
|
Nguồn điện |
Điện áp 100-240VAC, tần số 50/60Hz. |
|
Mức tiêu thụ điện năng |
Dưới 15VA |
|
Vật liệu ướt |
Thép không gỉ |
|
Kích thước (mm) |
300(Rộng) x 334(Sâu) x 436(Cao) mm Kích thước chân đế: 300(Rộng) x 310(Sâu) x 436(Cao) mm |
|
Cân nặng |
Máy đo độ nhớt loại B: Khoảng 5,7kg (bao gồm cả chân đế) Máy đo độ nhớt loại E: Khoảng 6,5kg (bao gồm cả chân đế) Chân đế: Khoảng 2,4kg |
Cần thêm thông tin hoặc tư vấn kỹ thuật?
Nếu Quý khách cần thêm thông tin chi tiết về sản phẩm, thông số kỹ thuật, ứng dụng thực tế hoặc yêu cầu mẫu thử, đội ngũ của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ.
📞 Điện thoại: (024) 6687 2330
📧 Email: sale@pemax-mte.com
Hoặc gửi yêu cầu qua biểu mẫu liên hệ hoặc trao đổi trực tiếp qua hộp chat ở góc phải màn hình.