
Máy đo quang phổ ACCUD CM3010
Máy đo quang phổ Accud CM3010 có màn hình LCD TFT màu 3,5 inch, sử dụng nguồn sáng LED tiết kiệm năng lượng. Có dung lượng lưu trữ hơn 20.000 dữ liệu đo, cổng USB và Bluetooth 4.0. Đo các thông số quang học phản xạ và màu sắc với độ chính xác cao. Kích thước nhỏ gọn, pin Li-ion cho 5000 lần đo trong 8 giờ.
Máy đo quang phổ cách tử lõm
Màn hình LCD TFT màu 3,5 inch
Quang học hình học D/8, phù hợp với CIE số 15, ISO7724/1, ASTM E1164, DIN5033
Sử dụng nguồn sáng LED kết hợp có tuổi thọ cao và tiêu thụ điện năng thấp.
Khẩu độ Ø8mm, hỗ trợ cả SCI và SCE cùng lúc.
Dung lượng lưu trữ lớn, hơn 20.000 dữ liệu đo lường.
Cổng USB và Bluetooth 4.0
Với phần mềm
| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Hình học quang học | phản xạ: di:8°, de:8° (chiếu sáng khuếch tán, góc nhìn 8 độ) |
| Tích hợp kích thước quả cầu | Ø48mm |
| Nguồn sáng | đèn LED kết hợp |
| Chế độ quang phổ | lưới lõm |
| Cảm biến | Cảm biến hình ảnh CMOS mảng kép 256 phần tử |
| Dải bước sóng | 400~700nm |
| Khoảng bước sóng | 10nm |
| Độ rộng bán băng | 10nm |
| Phạm vi phản xạ đo được | 0~200% |
| Đo khẩu độ | Ø8mm |
| Thành phần phản xạ | SCI & SCE |
| No. gian màu | CIELAB, XYZ, Yxy, LCh, CIE LUV, HunterLAB |
| Công thức chênh lệch màu sắc | ΔE*ab, ΔE*uv, ΔE*94, ΔE*cmc(2:1), ΔE*cmc(1:1), ΔE*00, ΔE(Hunter) |
| Chỉ số đo màu khác | WI (ASTM E313, CIE/ISO, AATCC, Hunter), YI (ASTM D1925, ASTM E313), Chỉ số metamerism MI, Độ bền màu, Độ bền màu, Cường độ màu, Độ mờ |
| Góc quan sát | 2°/10° |
| Chiếu sáng | A, C, D50, D55, D65, D75, F1–F12, CWF, U30, TL83, TL84, U35 |
| Dữ liệu được hiển thị | Phổ đồ/giá trị, giá trị sắc độ mẫu, giá trị/đồ thị chênh lệch màu sắc, kết quả ĐẠT/No. ĐẠT, độ lệch màu |
| Đo thời gian | 2,6 giây |
| Độ lặp lại (phản xạ quang phổ) | MAV/SCI, trong phạm vi 0,1% độ lệch chuẩn (400~700nm: 0,2%) |
| Độ lặp lại (giá trị đo màu) | MAV/SCI: ΔE* ≤ 0,04 |
| Sai số giữa các thiết bị | MAV/SCI: ΔE* ≤ 0,2 |
| Chế độ đo | phép đo đơn lẻ, phép đo trung bình |
| Cổng dữ liệu | USB, Bluetooth 4.0 |
| Lưu trữ dữ liệu | Số lượng tiêu chuẩn: 1000 chiếc, số lượng mẫu: 20000 chiếc. |
| Tuổi thọ của nguồn sáng | 5 năm, hơn 3 triệu phép đo |
| Ắc quy | Pin Li-ion, 5000 lần đo trong vòng 8 giờ. |
| Kích thước | 184x77x105mm |
| Cân nặng | 600g |
Cần thêm thông tin hoặc tư vấn kỹ thuật?
Nếu Quý khách cần thêm thông tin chi tiết về sản phẩm, thông số kỹ thuật, ứng dụng thực tế hoặc yêu cầu mẫu thử, đội ngũ của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ.
📞 Điện thoại: (024) 6687 2330
📧 Email: sale@pemax-mte.com
Hoặc gửi yêu cầu qua biểu mẫu liên hệ hoặc trao đổi trực tiếp qua hộp chat ở góc phải màn hình.